menu_book
見出し語検索結果 "làm quen" (1件)
làm quen
日本語
動知り合う
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
swap_horiz
類語検索結果 "làm quen" (1件)
du lịch khảo sát làm quen
日本語
名ファムトリップ
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
format_quote
フレーズ検索結果 "làm quen" (2件)
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)